Cung cấp giải pháp phần mềm MetaTrader
Bảng giá vàng, tỉ giá hối đoái, chỉ số chứng khoán,...
  • Đọc bài viết theo ngày

    Tháng 2   2012
    Su Mo Tu We Th Fr Sa
    1 2 3 4
    5 6 7 8 9 10 11
    12 13 14 15 16 17 18
    19 20 21 22 23 24 25
    26 27 28 29
  • Chỉ số chứng khoán thế giới

    Chỉ sốGiá trịThay đổi% Th.đổi
    Nikkei9,554.00+90.980.96%
    TOPIX 825.40+9.111.12%
    Hang Seng21,549.30+70.560.33%
    STOXX 502,519.00-22.60-0.89%
    FTSE 1005,916.55-11.65-0.20%
    DAX 6,843.87-64.31-0.93%
    Dow12,923.00-42.69-0.33%
    S&P 5001,356.34-5.87-0.43%
    Nasdaq2,932.83-15.74-0.53%
  • Bảng giá hàng hóa theo USD

    Hàng hóaGiá trịThay đổi
    Vàng1,758.200-0.300
    Bạc34.165-0.335
    Đồng383.550-0.900
    Dầu thô105.860-0.390
    Dầu Brent122.6701.010
    Cà phê203.100-2.950
    Đường24.5800.110
    Gạo thô14.1500.080
  • Bảng tỉ giá trao đổi ngoại hối

    Cặp tỉ giáGiá trịThay đổi
    EUR/USD1.32510.0016
    GBP/USD1.5671-0.0107
    AUD/USD1.0631-0.0031
    USD/JPY80.32100.5808
    USD/CAD0.99970.0028
    USD/CHF0.9102-0.0022
  • Bảng giá vàng tại Việt Nam

    Loại vàngMua vàoBán ra
    SJC 1 Kg 44,70044,900
    SJC 10L44,70044,900
    SJC 1L 44,70044,900
    SJC 5c 44,70044,920
    SJC 2c,1c,5p 44,70044,930
    24 K 43,40044,900
    18 K 31,83033,830
    14 K 24,33026,330
  • Tỉ giá hối đoái theo Việt Nam Đồng

    Ngoại tệMua TMMua CKBán ra
    Ðô-la Úc21,891.3322,023.4722,342.90
    Đồng Euro27,305.6027,387.7627,729.48
    Bảng Anh32,432.9432,661.5733,069.09
    Yên Nhật255.35257.93261.67
    Đô-la Mỹ20,810.0020,810.0020,860.00
  • Phần mềm MetaTrader

  • Điện thoại liên hệ